ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ underbred

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng underbred


underbred /'ʌndə'bred/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  kém giáo dục, vô giáo dục, thô lỗ, thô tục
  không phải thật nòi (ngựa)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…