ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ underbidding

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng underbidding


underbid /'ʌndə'bid/

Phát âm


Ý nghĩa

ngoại động từ

underbade, underbid; underbidden, underbid
  bỏ thầu rẻ hơn (người khác)
  xướng bài thấp hơn (bài người khác hay giá trị của bài) (bài brit)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…