ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ underarm

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng underarm


underarm

Phát âm


Ý nghĩa

* tính từ
  (thuộc) nách; trong nách, cho nách
  bàn tay để dưới tầm vai, ném bóng dưới vai (trong cricket...)
* phó từ
  bàn tay để dưới tầm vai, ném bóng dưới vai (trong cricket...)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…