ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ underacts

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng underacts


underact /'ʌndər'ækt/

Phát âm


Ý nghĩa

động từ


  (sân khấu) diễn xuất kém
to underact a part → diễn xuất kém một vai
  làm kém (việc gì); làm nhiệm vụ kém

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…