ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ underachieving

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng underachieving


underachieve

Phát âm


Ý nghĩa

* động từ
  làm kém, làm không được tốt như mong đợi (nhất là học tập ở trường)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…