ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ null là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 29 kết quả phù hợp.


Kết quả #11

nullified

Phát âm

Xem phát âm nullified »

Ý nghĩa

Nghĩa: vô hiệu hóa, làm mất giá trị hoặc hiệu lựcPhiên âm: /ˈnʌlɪfaɪd/

Xem thêm nullified »
Kết quả #12

nullified

Phát âm

Xem phát âm nullified »

Ý nghĩa

nullified /ˈnʌlɪfaɪd/ (v): được huỷ bỏ, không còn giá trị hay hiệu lực nữa.

Xem thêm nullified »
Kết quả #13

nullifier

Phát âm

Xem phát âm nullifier »

Ý nghĩa

  (giải tích) hàm làm triệt tiêu

Xem thêm nullifier »
Kết quả #14

nullifier

Phát âm

Xem phát âm nullifier »

Ý nghĩa

Nullifier (n): người hoặc vật thực hiện hành động làm cho điều gì đó trở nên vô nghĩa hoặc không còn hiệu lực.Phiên âm: /ˈnʌləfaɪə(r)/.

Xem thêm nullifier »
Kết quả #15

nullifier

Phát âm

Xem phát âm nullifiers »

Ý nghĩa

  (giải tích) hàm làm triệt tiêu

Xem thêm nullifiers »
Kết quả #16

nullifiers

Phát âm

Xem phát âm nullifiers »

Ý nghĩa

Nghĩa: Nullifiers là danh từ số nhiều, có nghĩa là những thứ làm mất hiệu lực, không hợp lệ hoặc vô hiệu hóa.Phiên âm: /ˈnʌləfaɪərz/

Xem thêm nullifiers »
Kết quả #17

nullifiers

Phát âm

Xem phát âm nullifiers »

Ý nghĩa

Nullifiers (/ˈnʌlɪfaɪəz/) là danh từ số nhiều, có nghĩa là những chất hoặc phương pháp làm mất hiệu lực hoặc không có giá trị. Nullifiers có thể được sử dụng để chỉ các chất hóa học hoặc các sản phẩm khử trùng được sử dụng để loại bỏ vi khuẩn và virus khỏi môi trường hoặc bề mặt. Ngoài ra, nullifiers cũng có thể được dùng để chỉ các mô tả được sử dụng trong luật, chẳng hạn như các điều khoản hoặc hợp đồng, để loại bỏ hoặc không có giá trị.

Xem thêm nullifiers »
Kết quả #18

nullify /'nʌlifai/

Phát âm

Xem phát âm nullifies »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  huỷ bỏ; làm thành vô hiệu

@nullify
  hàm triệt tiêu, đưa về không

Xem thêm nullifies »
Kết quả #19

nullify /'nʌlifai/

Phát âm

Xem phát âm nullify »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  huỷ bỏ; làm thành vô hiệu

@nullify
  hàm triệt tiêu, đưa về không

Xem thêm nullify »
Kết quả #20

nullify /'nʌlifai/

Phát âm

Xem phát âm nullifying »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  huỷ bỏ; làm thành vô hiệu

@nullify
  hàm triệt tiêu, đưa về không

Xem thêm nullifying »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Loading…