ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ game reserve

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng game reserve


game reserve

Phát âm


Ý nghĩa

* danh từ
  khu vực cấm săn bắn

Tin tức liên quan

 Government to distribute food from national reserve to pandemic-hit people
news 20/08/2021

Government to distribute food from national reserve to pandemic-hit people

news | 233944746

The government has decided to use the national food reserve and will consider using the trade union fund to provide relief assistance to poor people in Covid-19-hit areas.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…