Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ external table là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 517 kết quả phù hợp.


Advertisement

external table

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) bảng ngoài

Xem thêm »
Advertisement

external /eks'tə:nl/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

tính từ


  ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng...)
external world → thế giới bên ngoài
  (y học) ngoài, để dùng bên ngoài
a medicine for external use only → thuốc chỉ để dùng bôi ngoài
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đối với nước ngoài, đối ngoại (chính sách, sự buôn bán)

Xem thêm »

table /'teibl/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  cái bàn
  bàn ăn
at table → đang bàn ăn, trong lúc ngồi ăn
to lay (set) the table → bày ban ăn
to clear the table → dọn bàn
  thức ăn bày bàn, mâm cỗ, cỗ bàn
to keep a good table → ăn sang
  những người ngồi quanh bàn, những người ngồi ăn
to set all the table laughing → làm cho tất cả những người quanh bàn cười
  (kỹ thuật) bàn máy
  bảng (gỗ, đá...)
table of stone → bảng đá
  bảng, bản, bản kê, biểu
table of contents → bảng mục lục
asironomical table → bản thiên văn
alphabetical table → bảng chữ cái
table of prices → bảng giá
  mặt (của hạt ngọc)
  lòng bàn tay
  (địa lý,địa chất) cao nguyên
'expamle'>to lay a bill on the table
  hoãn bàn về một dự luật không thời hạn
to lie on the table
  bị hoãn bàn không thời hạn (dự luật)
to turn the tables on (upon) someone
  (nghĩa bóng) giành lại ưu thế so với ai, làm đảo lộn lại tình thế đố với ai

ngoại động từ


  đặt lên bàn, để lên bàn
  đưa ra bàn, ghi vào chương trình nghị sự
=to table a motion → đưa ra một đề nghị
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoãn bàn không thời hạn (một dự luật...)

@table
  bảng // lập bảng
  t. of contents mục lục
  t. of difference bảng sai phân
  t. of integrals bảng tích phân
  t. of logarithms bảng lôga
  checking t. bảng kiểm tra
  contingency t. bảng tiếp liên
  conversion t. bảng dịch
  difference t. bảng sai phân
  fourfold t. (thống kê) bảng bội bốn
  integral t. bảng tích phân
  life t. (thống kê) bảng tuổi thọ
  mortality t. (thống kê) bảng tử vong
  truth t. (logic học) bảng chân trị

Xem thêm »
Advertisement

abatable /ə'beitəbl/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

tính từ


  có thể làm dịu, có thể làm yếu đi, có thể giảm bớt
  có thể hạ, có thể bớt
  có thể làm nhụt
  có thể chấm dứt, có thể thanh trừ
  (pháp lý) có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu

Xem thêm »

acceptable /ək'septəbl/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

tính từ


  có thể nhận, có thể chấp nhận
  có thể thừa nhận
  thoả đáng, làm hài lòng; được hoan nghênh, được tán thưởng

@acceptable
  nhận được, chấp nhận được, thừa nhận được

Xem thêm »
Advertisement

acceptable quality level (AQL)

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) mức độ phẩm chất chấp nhận được

Xem thêm »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38152126

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 318893

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95918878

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80618859

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90318851

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

Advertisement
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1218843

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…