Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ extension ladder là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 36 kết quả phù hợp.


Advertisement

extension-ladder

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

* danh từ
  cái thang có thể kéo dài ra

Xem thêm »
Advertisement

extension /iks'tenʃn/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  sự duỗi thẳng ra; sự đưa ra
  sự kéo dài ra, sự gia hạn; sự mở rộng
  phần kéo dài, phần mở rộng, phần nối thêm (vào nhà, vào dây nói...)
an extension to a factory → phần mở rộng thêm vào xưởng máy
  (quân sự) sự dàn rộng ra
  lớp đại học mở rộng, lớp đại học nhân dân, lớp đại học buổi tối, lớp đại học bằng thư (tổ chức cho những người không phải là học sinh) ((cũng) University Extension)
  (thể dục,thể thao), (từ lóng) sự làm dốc hết sức
  sự dành cho (sự đón tiếp nồng nhiệt...); sự gửi tới (lời chúc tụng...)
  sự chép ra chữ thường (bản tốc ký)
  (vật lý) sự giãn, độ giãn

@extension
  sự mở rộng; sự kéo dài; sự giãn được, sự khuếch
  e. of a field mở rộng một trường
  e. of a function mở rộng của một hàm
  e. of a group mở rộng một nhóm
  algebraic e. (đại số) mở rộng đại số
  analytic e. mở rộng giải tích
  equationally complete e. mở rộng hoàn toàn tương đương
  flat e. mở rộng phẳng
  inessential e. (đại số) mở rộng không cốt yếu
  iterated e. mở rộng lặp
  purely transcendental e. (đại số) mở rộng thuần tuý siêu việt
  ramified e. hh(đại số) mở rộng rẽ nhánh
  relate e.s (đại số) các mở rộng đồng loại
  separable e. mở rộng tách được
  superharmonic boundary value e. mở rộng giá trị siêu điều hoà
  transcendental e. of a field mở rộng siêu việt của một trường
  unramifield e. hh(đại số) mở rộng không rẽ nhánh

Xem thêm »

ladder /'lædə/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  thang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
folding ladder → thang gặp được
the ladder of fame → thang danh vọng
to kick down ladder
  từ bỏ những người bạn đã giúp mình nên địa vị; từ bỏ nghề nghiệp đã giúp mình có địa vị

Xem thêm »
Advertisement

accommodation ladder

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

* danh từ
  <hải> thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống các xuồng nhỏ)

Xem thêm »

accommodation-ladder /ə,kɔmə'deiʃn-,lædə/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

 ,lædə/

danh từ


  (hàng hải) thang, thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống các xuồng nhỏ)

Xem thêm »
Advertisement

air bladder

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

* danh từ
  (sinh vật họ) bong bóng hơi

Xem thêm »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38152052

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 318276

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95918256

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80618241

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90318233

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

Advertisement
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1218227

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…