Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ extender board là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 202 kết quả phù hợp.


Advertisement

extender board

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) bảng bộ sao

Xem thêm »
Advertisement

board /bɔ:d/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  tấm ván
  bảng
a notice board → bảng thông cáo
  giấy bồi, bìa cứng
  cơm tháng, cơm trọ; tiền cơm tháng
  bàn ăn
the festive board → bàn tiệc
groaning board → bữa ăn thịnh soạn
bed and board → quan hệ vợ chồng ăn cùng mâm nằm cùng chiếu
  bàn
to sweep the board → vơ hết bài (vơ hết tiền) trên bàn bạc
  ban, uỷ ban, bộ
board of directors → ban giám đốc
the board of education → bộ giáo dục
  boong tàu, mạn thuyền
on board → trên tàu thuỷ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trên xe lửa, trên xe điện...
to go on board → lên tàu
to go by the board → rơi (ngã) từ trên tàu xuống
  (số nhiều) sân khấu
to tread the boards → là diễn viên sân khấu
  (hàng hải) đường chạy vát
to make boards → chạy vát

động từ


  lót ván, lát ván
  đóng bìa cứng (sách)
  ăn cơm tháng, ăn cơm trọ; cho ăn cơm trọ, nấu cơm tháng cho
to board at (with) someone's → ăn cơm tháng ở nhà ai
  lên tàu, đáp tàu
  (hàng hải) xông vào tấn công (tàu địch); nhảy sang tàu (để tấn công, để khám xét...)
  (hàng hải) chạy vát
  khám sức khoẻ (trước hội đồng y khoa)
to board out
  ăn cơm tháng (ở nhà khác nhà mình ở)
  cho ra khỏi quân đội (vì thiếu sức khoẻ)
to board up
  bít kín (cửa sổ...) bằng ván

@board
  (Tech) bảng; bàn

Xem thêm »

aboard /ə'bɔ:d/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

* phó từ
  trên tàu, trên boong tàu, trên thuyền, trên xe lửa; trên máy bay
to go aboard → lên tàu, lên boong
  dọc theo; gần, kế
close (hard) aboard → nằm kế sát
to keep the land aboard → đi dọc theo bờ
all aboard → đề nghị mọi người lên tàu!
to fall aboard of a ship → va phải một chiếc tàu khác
* giới từ
  lên trên (tàu thuỷ, xe lửa, máy bay...)
to go aboard a ship → lên tàu
to travel aboard a special train → đi du lịch trên một chuyến xe lửa đặc biệt

Xem thêm »
Advertisement

above-board /ə'bʌv'bɔ:d/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

tính từ

& phó từ
  thẳng thắn, không che đậy, không giấu giếm

Xem thêm »

aboveboard

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

* tính từ, adv
  thẳng thắn, không che đậy, không giấu giếm

Xem thêm »
Advertisement

accelerator board

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) bảng gia tốc, tấm gia tốc

Xem thêm »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38152088

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 318595

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95918580

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80618562

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90318555

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

Advertisement
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1218547

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…