Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ extended precision word là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 128 kết quả phù hợp.


Advertisement

extended

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

* tính từ
  (ngôn ngữ) mở rộng
simple extented sentence →câu đơn mở rộng
extended family →gia đình mà trong đó, chú bác, cô dì và anh em họ được xem như họ hàng gần gũi, có nghĩa vụ giúp đỡ và hỗ trợ nhau; gia đình mở rộng

Xem thêm »
Advertisement

precision /pri'siʤn/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  sự đúng, sự chính xác; tính đúng, tính chính xác; độ chính xác
  đúng, chính xác
precision balance → cân chính xác, cân tiểu ly
precision tools → dụng cụ chính xác
precision bombing → sự ném bom chính xác

@precision
  [sự, độ] chính xác; (máy tính) chiều dài một từ
  instrument p. độ chính xác của một dụng cụ
  relative p. độ chính xác tương đối, độ hiệu dụng

Xem thêm »

word /wə:d/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  từ
to translate word for word → dịch theo từng từ một
  lời nói, lời
big words → những lời huênh hoang khoác lác, những lời loè bịp
a man of few words → một người ít nói
in other words → nói cách khác
in so many words → nói đúng như vậy, nói toạc ra
by word of mouth → bằng lời nói; truyền khẩu
spoken word → lời nói
I want a word with you → tôi muốn nói với anh một điều
high (hard, warm, hot, sharp) words → lời nói nặng
burning words → lời lẽ hăng hái kích động
wild and whirling word → lời lẽ thiếu cân nhắc, lời nói tếu
to have no word for → không biết nói thế nào về
beyond words → không nói được, không thể tả xiết
  lời báo tin, tin tức, lời nhắn
to leave word that → báo tin rằng, báo rằng
word came that → người ta báo tin rằng
  lời hứa, lời
to be as good as one's word → làm nhiều hơn đã hứa, nói ít làm nhiều
to give one's word → hứa
to keep one's word → giữ lời hứa
a man of his word → người giữ lời hứa
upon my word → xin lấy danh dự mà thề
  lệnh, khẩu hiệu
to give the word to do something → ra lệnh làm điều gì
  (số nhiều) sự cãi nhau, lời qua tiếng lại
to have words with → cãi nhau với
they had words → họ đã có lời qua tiếng lại với nhau
to proceed from words to blows → từ cãi nhau đến đánh nhau
'expamle'>at a word
  lập tức
go give someone one's good word
  giới thiệu ai (làm công tác gì...)
hard words break no bones
fine words butter no parsnips
words are but wind
  lời nói không ăn thua gì (so với hành động)
not to have a word to throw at a dog
  (xem) dog
the last word in
  kiểu mới nhất về (cái gì); thành tựu mới nhất về (cái gì)
on (with) the word
  vừa nói (là làm ngay)
to say a good word for
  bào chữa, nói hộ
  khen ngợi
to suit the action to the word
  thực hiện ngay lời doạ dẫm; thực hiện ngay lời hứa
a word in (out of) season
  lời nói đúng (không đúng) lúc
a word to the wise
  đối với một người khôn một lời cũng đủ
the Word of God; God's Word
  (tôn giáo) sách Phúc âm

ngoại động từ


  phát biểu, nói lên, bày tỏ, diễn tả
=to word an idea → phát biểu một ý kiến

@word
  từ
  coded w. từ mã
  commutator w. từ hoán tử
  empty w. (logic học) từ rỗng
  ideal w. (máy tính) từ lý tưởng
  n digit w. từ n  chữ, từ n dấu

Xem thêm »
Advertisement

afterword /'ɑ:ftəwə:d/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  lời bạt (cuối sách)

Xem thêm »

alphabetic word

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) chữ cái

Xem thêm »
Advertisement

broadsword

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

* danh từ
  đao, mã tấu

Xem thêm »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38152051

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 318275

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95918255

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80618240

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90318232

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

Advertisement
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1218226

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…