Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ extended binary coded decimal interchange code (EBCDIC) là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 161 kết quả phù hợp.


Advertisement

extended

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

* tính từ
  (ngôn ngữ) mở rộng
simple extented sentence →câu đơn mở rộng
extended family →gia đình mà trong đó, chú bác, cô dì và anh em họ được xem như họ hàng gần gũi, có nghĩa vụ giúp đỡ và hỗ trợ nhau; gia đình mở rộng

Xem thêm »
Advertisement

binary /'bainəri/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

tính từ


  đôi, nhị nguyên, nhị phân
binary measure → (âm nhạc) nhịp đôi
binary operation → (toán học) phép toán nhị phân
binary fraction → (toán học) phân số nhị phân
binary system → hệ nhị nguyên

@binary
  (Tech) đôi; thuộc nhị phân, cơ hai; thuộc nhị nguyên [TQ], thuộc nhị hạng [NB]; lưỡng thể

@binary
  nhị nguyên, hai ngôi

Xem thêm »

coded

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  mã hoá

Xem thêm »
Advertisement

decimal /'desiməl/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

tính từ


  (toán học) thập phân
a decimal number → số thập phân
a decimal fraction → phân số thập phân

danh từ


  (toán học) phân số thập phân

@decimal
  (Tech) thập phân

@decimal
  số thập phân
  circulating d., peroidical d. số thập phân tuần hoàn
  finite d. số thập phân hữu hạn
  ifninite d. số thập phân vô hạn
  mixed d. số thập phân hỗn tạp
  non terminating d. số thập phân vô hạn
  signed d. số thập phân có dấu
  terminating d. số thập phân hữu hạn

Xem thêm »

interchange /'intə'tʃeindʤ/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  sự trao đổi lẫn nhau, sự thay thế lẫn nhau
  sự đổi chỗ cho nhau
  sự xen kẽ nhau
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngã ba có đường hầm và cầu chui

ngoại động từ


  trao đổi lẫn nhau, thay thế lẫn nhau
  đổi chỗ cho nhau
  xen kẽ nhau
to interchange work with amusement → xen kẽ làm việc với giải trí

nội động từ


  xảy ra lần lượt, xảy ra theo lượt; xen kẽ
  thay thế nhau
  đổi chỗ cho nhau

@interchange
  đổi chỗ, hoán vị

Xem thêm »
Advertisement

code /koud/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  bộ luật, luật
labour code → luật lao động
code of honour → luân thường đạo lý
  điều lệ, luật lệ, quy tắc; đạo lý (của một xã hội, của một giai cấp)
the code of the school → điều lệ nhà trường
  mã, mật mã
a code telegram → bức điện viết bằng mật mã
morse code → mã moóc

ngoại động từ


  viết bằng mã, viết bằng mật mã (bức điện)

@code
  (Tech) mã, mật mã; biên mã (đ); quy định, tiêu chuẩn (d)

@code
  mt; (điều khiển học) mã, chữ số; tín hiệu // lập mã
  address c. mã địa chỉ
  amplitude c. mã biên độ
  aythemtication c. mã đoán nhận
  binary c. mã nhị phân
  brevity c. mã ngắn gọn
  comma free c. mã không có dấu phẩy
  error correcting c. mã phát hiện sai
  excess six c. mã dư sáu
  five unit c. mã năm hàng, mã năm giá trị
  four address c. mã bốn địa chỉ
  frequency c. mã tần số
  ideal c. mã lý tưởng
  identification c. mã đồng nhất hoá
  instruction c. mã lệnh
  letter c. mã bằng chữ
  minimun redundance c. mã có độ dôi ít nhất
  multiaddress c. mã nhiều địa chỉ
  non systematic c. mã không có hệ thống
  number address c. mã có địa chỉ số
  numerical c. mã bằng số
  order c. mã lệnh
  permutation c. mã hoán vị
  position c. mã vị trí
  pulse c. mã xung
  reflected c. mã phản xạ
  safety c. mã an toàn
  self correcting c. mã tự chữa, mã tự sửa
  signal c. mã tín hiệu
  single address c. mã một địa chỉ
  syllable c. mã có hệ thống
  teleprinter c. mã têlêtip, mã điện báo tin
  timing c. mã tạm thời

Xem thêm »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38152126

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 318899

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95918884

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80618865

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90318857

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

Advertisement
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1218849

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…