Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ expugnable là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 3 kết quả phù hợp.


Advertisement

expugnable

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

* tính từ
  có thể đánh chiếm được, có thể tập kích được

Xem thêm »
Advertisement

inexpugnable /,iniks'pʌgnəbl/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

tính từ


  không thể chiếm được, không thể hạ được; không thể đánh bại được, vô địch

Xem thêm »

inexpugnableness /'iniks,tensə'biliti/ (inexpugnableness) /,iniks'pʌgnəblnis/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  tính không thể duỗi thẳng ra; tính không thể đưa ra
  tính không thể kéo dài ra, tính không thể gia hạn; tính không thể mở rộng
  (pháp lý) tính không thể bị tịch thu

Xem thêm »
Advertisement
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38152088

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 318589

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95918573

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80618556

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90318548

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

Advertisement
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1218541

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…