Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ explosion proof là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 101 kết quả phù hợp.


Advertisement

explosion-proof

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

* danh từ
  phòng nổ, chống nổ

Xem thêm »
Advertisement

explosion /iks'plouʤn/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  sự nổ; sự nổ bùng (cơn giận)
  tiếng nổ
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phát triển ồ ạt và nhanh chóng
population explosion → sự tăng số dân ồ ạt và nhanh chóng

Xem thêm »

proof /proof/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  chứng, chứng cớ, bằng chứng
this requires no proof → việc này không cần phải có bằng chứng gì cả
a clear (striking) proof → chứng cớ rõ ràng
to give (show) proof of goodwill → chứng tỏ có thiện chí, biểu lộ, thiện chí
  sự chứng minh
incapable of proof → không thể chứng minh được
experimental proof → sự chứng minh bằng thực nghiệm
  sự thử, sự thử thách
to put something to the proof → đem thử cái gì
to put somebody to the proof → thử thách ai
to be brought to the proof → bị đem ra thử thách
  sự thử súng, sự thử chất nổ; nơi thử súng, nơi thử chất nổ
  ống thử
  bản in thử
  tiêu chuẩn, nồng độ của rượu cất
  (Ê cốt) (pháp lý) sự xét sử (của quan toà)
  (từ cổ,nghĩa cổ) tính không xuyên qua được, tính chịu đựng
armour of proof → áo giáp đạn không xuyên qua được, áo giáp đâm không thủng
'expamle'>the prouf of the pudding is in the eating
  (tục ngữ) có qua thử thách mới biết dở hay

tính từ


  không xuyên qua, không ngấm; chịu đựng được, chống được, tránh được
=against any kind of bullets → có thể chống lại được với bất cứ loại đạn gì, đạn gì bắn cũng không thủng

ngoại động từ


  làm cho không xuyên qua được; làm cho (vải...) không thấm nước

@proof
  (phép) chứng minh
  p. by induction chứng minh bằng quy nạp
  formal p. chứng minh hình thức
  indirect p. (logic học) phép chứng gián tiếp
  irreducible p. (logic học) phép chứng minh không khả quy
  pure variable p. (logic học) chứng minh bằng các biến thuần tuý

Xem thêm »
Advertisement

acid-proof /'æsid'pru:f/ (acid-resisting) /'æsidri'zistiɳ/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

 resisting)
/'æsidri'zistiɳ/

tính từ


  chịu axit

Xem thêm »

air-proof /'eə tait/ (air-proof) /'eəpru:f/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

 proof)
/'eəpru:f/

danh từ


  kín gió, kín hơi

Xem thêm »
Advertisement

airproof

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

* tính từ
  kín hơi, kín gió

Xem thêm »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38152009

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 317904

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95917890

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80617873

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90317866

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

Advertisement
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1217859

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…