Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ expert system là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 157 kết quả phù hợp.


Advertisement

expert system

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) hệ thống chuyên gia [máy điện toán]

Xem thêm »
Advertisement

expert /'ekspə:t/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

tính từ


  (+ at, in) chuyên môn, thành thạo, thông thạo, lão luyện
to be expert at (in) something → thành thạo (tinh thông) về cái gì
  của nhà chuyên môn; về mặt chuyên môn
an expert opinion → ý kiến của nhà chuyên môn; ý kiến về mặt chuyên môn
according to expert evidence → theo bằng chứng của nhà chuyên môn đưa ra

danh từ


  nhà chuyên môn, chuyên gia, chuyên viên
  viên giám định

Xem thêm »

system /'sistim/

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

danh từ


  hệ thống; chế độ
system of philosophy → hệ thống triết học
river system → hệ thống sông ngòi
nervous system → hệ thần kinh
socialist system → chế độ xã hội chủ nghĩa
  phương pháp
to work with system → làm việc có phương pháp
  (the system) cơ thể
medicine has passed into the system → thuốc đã ngấm vào cơ thể
  hệ thống phân loại; sự phân loại
natural system → hệ thống phân loại tự nhiên

@system
  hệ, hệ thống
  s. of algebraic form hệ dạng đại số
  s. of equations hệ phương trình
  s. of imprimitivity (đại số) miền không nguyên thuỷ
  s. of logarithm hệ lôga
  s. of nets hệ lưới
  s. of numeration hệ đếm . of reference (cơ học) hệ qui chiếu; (hình học) hệ toạ độ
  s. of representatives hệ đại biểu
  s. of transitivity (đại số) hệ bắc cầu
  accounting s. hệ thống đếm
  adjoint s. hệ phó
  algebraic s. (đại số) hệ đại số
  autonomous s. (điều khiển học) hệ ôtonom
  axiomatic s. (logic học) hệ tiên đề
  closed s. hệ đóng
  complete orthogonal s. hệ trực giao đầy đủ
  computing s. hệ tính toán
  connected s.s hệ liên thông
  conservative s. hệ bảo toàn
  contravariant s. hệ phân biến
  control s. hệ điều khiển
  coordinate s. hệ toạ độ
  covariant s. hệ họp biến
  decimal s. hệ thập phân
  direct s. hệ thuận
  dissipation s. hệ hao tán
  distribution s. hệ phân phối
  duodecimal s. hệ thập nhị phân
  dyadic s. hệ nhị phân
  dynamic(al) s. hệ động lực
  feed s. (máy tính) hệ nguồn
  feedblack s. hệ có liên hệ ngược
  formal s. (logic học) hệ hình thức
  hereditary s. hệ di truyền
  hyperbolic coordinate s. hệ toạ độ hipebolic
  hypercomplex s. hệ siêu phức
  identifiable s. (thống kê) hệ đồng nhất được (hệ thống cho phép ước lượng
  riêng từng tham số)
  indexed s. hệ chỉ số hoá
  inertial s. hệ quán tính
  interlock s. hệ thống cản
  invariant s. hệ bất biến
  inverse s. hệ nghịch
  inverse mapping s. hệ ánh xạ ngược
  isothermal s. hệ đẳng nhiệt
  left handed coordinate s. hệ toạ độ trái
  linear s. hệ tuyến tính
  linearly independent s. (giải tích) hệ độc lập tuyến tính
  local s. hệ địa phương
  lumped parameter s. hệ các tham số tập trung
  memory s. (máy tính) hệ nhớ
  metering s. hệ thống đo
  MKS s. of units hệ thống đơn vị MKS
  modal s. hệ thống mốt
  modular s. hệ môđula
  multistable s. hệ đa ổn định
  non convervative s. hệ không bảo toàn
  non degenerate s. hệ không suy biến
  nonlinear s. hệ phi tuyến
  null s. (hình học) hệ không
  number s. hệ thống số
  octal s. hệ cơ số tám, hệ bát phân
  one address s. hệ một địa chỉ
  open s. hệ mở
  orthogonal s. hệ trực giao
  orthonormal s. hệ trực chuẩn
  passive s. hệ bị động
  planetary s. (thiên văn) hệ mặt trời
  polar s. hệ cực
  power s. hệ năng lượng
  prime s. hệ nguyên tố
  reading s. hệ đọc
  reducible s. (điều khiển học) hệ khả quy
  regulating s. (điều khiển học) hệ điều chỉnh
  representative s. (đại số) hệ biểu diễn
  right handed s. hệ thuận
  self adjustable s. hệ tự điều chỉnh
  self excite s. hệ tự kích thích
  self organizing s. hệ tự tổ chức
  self oscillating s. hệ tự dao động
  syntactical s. hệ cú pháp
  tally s. (toán kinh tế) hệ thống bám chịu
  translating s. hệ thống [dịch, biến đổi]
  transmitting s. (điều khiển học) hệ thống truyền
  ultrastable s. hệ siêu ổn định

Xem thêm »
Advertisement

Adjustable peg system

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Econ) Hệ thống neo tỷ giá hối đoái có thể điều chỉnh.
+ Hệ thống này được quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) đưa ra tại hội nghị Bretton Woods và đề cập đến một bộ TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI CỐ ĐỊNH hay được neo mà về cơ bản là cố định nhưng cho phép điều chỉnh hoặc thay đổi với lượng nhỏ theo cả 2 hướng.

Xem thêm »

airline reservation system (ARS)

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) hệ thống giữ chỗ hàng không

Xem thêm »
Advertisement

audiovisual system

Phát âm

Xem phát âm »

Ý nghĩa

  (Tech) hệ thống thính thị

Xem thêm »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38152052

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 318279

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95918259

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80618244

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90318236

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

Advertisement
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1218230

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…