Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ dark horse là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 135 kết quả phù hợp.


Advertisement
Kết quả #1

dark horse

Phát âm

Xem phát âm dark horse »

Ý nghĩa

  người kín miệng

Xem thêm dark horse »
Advertisement
Kết quả #2

dark /dɑ:k/

Phát âm

Xem phát âm dark »

Ý nghĩa

tính từ


  tối, tối tăm, tối mò; mù mịt, u ám
it is gretting dark → trời bắt đầu tối
a dark moonless night → một đêm tối trời không trăng sao
a dark sky → bầu trời u ám
  ngăm ngăm đen, đen huyền
a dark skin → da ngăm đen
dark eyes → mắt huyền
  thẫm sẫm (màu)
  mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng, không minh bạch
a dark future → tương lai mờ mịt
  tối tăm, dốt nát, ngu dốt
in the darkess ignorance → trong sự ngu dốt tối tăm tột bậc
  bí mật, kín đáo, không ai hay biết gì, không cho ai biết điều gì
  buồn rầu, chán nản, bi quan
to look on the dark side of thing → bi quan
  đen tối, ám muội; ghê tởm, nham hiểm, cay độc
dark thoughts → ý nghĩ đen tối
a dark crime → tội ác ghê tởm
dark humour → tính hóm hỉnh cay độc
'expamle'>the dark ages
  thời kỳ Trung cổ; đêm trường Trung cổ
the Dark Continent
  Châu phi
a dark horse
  (xem) horse

danh từ


  bóng tối, chỗ tối; lúc đêm tối, lúc trời tối
=at dark → lúc đêm tối, lúc tối trời
before dark → lúc tối trời, lúc màn đêm buông xuống
  (nghệ thuật) chỗ tối; màu tối (trên một bức hoạ)
the lights and darks of a picture → chỗ sáng và chỗ tối của một bức hoạ
  sự tối tăm, sự ngu dốt; sự không biết gì
to be in the dark about someone's intentions → không biết về ý định của ai
to keep somebody in the dark → giữ bí mật đối với ai, không cho ai biết điều gì
to live in the dark → sống trong cảnh tối tăm ngu dốt
in the dark of the moon
  lúc trăng non
to leap in the dark
  làm một việc mạo hiểm liều lĩnh, nhắm mắt nhảy liều

Xem thêm dark »
Kết quả #3

horse /hɔ:s/

Phát âm

Xem phát âm horse »

Ý nghĩa

danh từ


  ngựa
to take horse → đi ngựa, cưỡi ngựa
to horse → lên ngựa!
  kỵ binh
horse and foot → kỵ binh và bộ binh
light horse → kỵ binh nhẹ
  (thể dục,thể thao) ngựa gỗ ((cũng) vaulting horse)
  giá (có chân để phơi quần áo...)
  (thần thoại,thần học) quỷ đầu ngựa đuôi cá
  (động vật học) cá ngựa
  (động vật học) con moóc
  (hàng hải) dây thừng, dây chão
  (ngành mỏ) khối đá nằm ngang (trong mạch mỏ)
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) horse power
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bài dịch để quay cóp (của học sinh)
to back the wrong horse
  đánh cá con ngựa thua
  ủng hộ phe thua
black (dark) horse
  con ngựa ít người biết đến trong cuộc đua
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ứng cử viên ít người biết đến trong cuộc bầu cử
to eat (work) like a horse
  ăn (làm) khoẻ
to flog a dead horse
  (xem) flog
to hold one's horses
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kìm sự nóng nảy
to mount (be on, get on, ride) the high horse
  vênh váo, làm bộ làm tịch, lên mặt ta đây
to put the cart before the horse
  (xem) cart
to swop (change) horse while crossing the stream
  thay ngựa giữa dòng
that's a horse of another colour
  đó là một vấn đề hoàn toàn khác

nội động từ


  cưỡi ngựa, đi ngựa
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) động đực (ngựa cái)
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đùa nhả ((cũng) to horse around)

ngoại động từ


  cấp ngựa cho (ai)
  đóng ngựa vào (xe...)
  cõng, cho cưỡi trên lưng
  đặt (ai) lên lưng (người nào hoặc ngựa gỗ) để đánh đòn
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đùa nhả (ai)

Xem thêm horse »
Advertisement
Kết quả #4

angels-on-horseback /'eindʤəlzɔn'hɔ:sbæk/

Phát âm

Xem phát âm angels-on-horseback »

Ý nghĩa

danh từ


  món sò bọc thịt mỡ

Xem thêm angels-on-horseback »
Kết quả #5

bat-horse /'bæthɔ:s/

Phát âm

Xem phát âm bat-horse »

Ý nghĩa

danh từ


  ngựa thồ

Xem thêm bat-horse »
Advertisement
Kết quả #6

blood-horse /'blʌdhɔ:s/

Phát âm

Xem phát âm blood-horse »

Ý nghĩa

danh từ


  ngựa thuần chủng

Xem thêm blood-horse »
Kết quả #7

brake-horsepower

Phát âm

Xem phát âm brake-horsepower »

Ý nghĩa

* danh từ
  mã lực hãm

Xem thêm brake-horsepower »
Advertisement
Kết quả #8

cart-horse /'kɑ:thɔ:s/

Phát âm

Xem phát âm cart-horse »

Ý nghĩa

danh từ


  ngựa kéo xe

Xem thêm cart-horse »
Kết quả #9

clothes-horse /'klouðzhɔ:s/

Phát âm

Xem phát âm clothes-horse »

Ý nghĩa

danh từ


  giá phơi quần áo

Xem thêm clothes-horse »
Advertisement
Kết quả #10

cock-horse /'kɔk'hɔ:s/

Phát âm

Xem phát âm cock-horse »

Ý nghĩa

danh từ


  (từ cổ,nghĩa cổ) ngựa gỗ (trẻ con chơi)
* phó từ
  cưỡi lên

Xem thêm cock-horse »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

 Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin
news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38153833

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
 Vietnam lifts rice export ban
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 333633

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

 Online ethnic minority comedies no laughing matter
life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95933599

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
 Hanoi relives historic, liberating moment
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80633582

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

 A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1233556

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
 Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders
business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90333556

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

 Lo Lo Chai: where time stands still
travel 20/03/2021

Lo Lo Chai: where time stands still

travel | 16763524

Lo Lo Chai is a village in the northern province of Ha Giang that has no modern construction.

Advertisement
 Four teen boys probed for gang rape of drunk girl
news 21/03/2021

Four teen boys probed for gang rape of drunk girl

news | 35373521

Four teenage boys in northern Vinh Phuc Province are being investigated for allegedly raping a 15-year-old girl.

 Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese
news 18/03/2021

Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese

news | 96733435

Three men in southern Tay Ninh Province and two in northern Lao Cai Province have been arrested for helping Chinese nationals illegally enter Vietnam.

Advertisement
 Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong
travel 17/03/2021

Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong

places | 533428

When fall begins towards the end of September and start of October, Nam Hong Village in Ha Giang Province radiates the amber hue of autumn.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…