Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ daisy chain bus là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 313 kết quả phù hợp.


Advertisement
Kết quả #1

daisy /'deizi/

Phát âm

Xem phát âm daisy »

Ý nghĩa

danh từ


  (thực vật học) cây cúc
  người loại nhất, vật loại nhất; cái đẹp nhất
as fresh as a daisy
  tươi như hoa
to turn up one's toes to the daisies
  (từ lóng) chết, ngủ với giun

Xem thêm daisy »
Advertisement
Kết quả #2

chain /tʃein/

Phát âm

Xem phát âm chain »

Ý nghĩa

danh từ


  dây, xích
  dãy, chuỗi, loạt
a chain of mountains → một dãy núi
a chain of events → một loạt các sự kiện
  thước dây (để đo chiều dài); dây (chiều dài của thước dây, bằng 20m115)
  dây chuyền (làm việc...)
to form a chain → làm thành dây chuyền, đứng thành dây chuyền
  (số nhiều) xiềng xích
to break the chains → phá xiềng xích

ngoại động từ


  xích lại, trói buộc, buộc chặt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  ngáng dây (qua đường phố...)
  đo bằng thước dây

@chain
  (Tech) chuỗi, dây chuyền, dây xích; nối kết ký lục; chuỗi vận hành; lần lượt (tt)

@chain
  dây xích, dây chuyền chuỗi
  c. of syzygies (đại số) xích [hội xung, xiziji]
  atternating c. dây xích đan, dây chuyền đan
  finite c. (xác suất) xích hữu hạn
  Marcop (xác suất) xích Maccốp
  normal c. dây chuyền chuẩn tắc
  reducible c. (đại số) dây chuyền khả quy
  smallest c. (tô pô) dây chuyền nhỏ nhất

Xem thêm chain »
Kết quả #3

bus /bʌs/

Phát âm

Xem phát âm bus »

Ý nghĩa

danh từ


  xe buýt
to go by bus → đi xe buýt
  (từ lóng) máy bay; ô tô; mô tô
to miss the bus
  nhỡ xe buýt
  bỏ lỡ cơ hội
  thất bại trong công việc

nội động từ


  đi xe buýt

@bus
  (Tech) buýt, bộ nối, mạch nối

@bus
  xe
  common b. (máy tính) vành xe chung
  number transfer b. (máy tính) xe truyền số; bánh truyền số
  pulse b. (máy tính) xe xung lượng
  storage in b. (máy tính) xe vào của bộ nhớ

Xem thêm bus »
Advertisement
Kết quả #4

abuse /ə'bju:s/

Phát âm

Xem phát âm abuse »

Ý nghĩa

danh từ


  sự lạm dụng, sự lộng hành
abuse of power → sự lạm quyền
to remedy abuses → sửa chữa thói lạm dụng
  thói xấu, hủ tục
  sự lăng mạ, sự sỉ nhục, sự chửi rủa, sự xỉ vả
  sự nói xấu, sự gièm pha
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) sự ngược đãi, sự hành hạ
an abuse of animals → sự hành hạ súc vật

ngoại động từ


  lạm dụng (quyền hành...)
  lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa
  nói xấu, gièm pha
to abuse somebody behind his bock → nói xấu sau lưng ai
  (từ cổ,nghĩa cổ) lừa dối, lừa gạt
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) ngược đãi, hành hạ

Xem thêm abuse »
Kết quả #5

abuse /ə'bju:s/

Phát âm

Xem phát âm abused »

Ý nghĩa

danh từ


  sự lạm dụng, sự lộng hành
abuse of power → sự lạm quyền
to remedy abuses → sửa chữa thói lạm dụng
  thói xấu, hủ tục
  sự lăng mạ, sự sỉ nhục, sự chửi rủa, sự xỉ vả
  sự nói xấu, sự gièm pha
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) sự ngược đãi, sự hành hạ
an abuse of animals → sự hành hạ súc vật

ngoại động từ


  lạm dụng (quyền hành...)
  lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa
  nói xấu, gièm pha
to abuse somebody behind his bock → nói xấu sau lưng ai
  (từ cổ,nghĩa cổ) lừa dối, lừa gạt
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) ngược đãi, hành hạ

Xem thêm abused »
Advertisement
Kết quả #6

abuser /ə'bju:zə/

Phát âm

Xem phát âm abuser »

Ý nghĩa

danh từ


  người lạm dụng
  người lăng mạ, người sỉ nhục, người chửi rủa
  người nói xấu, kẻ gièm pha
  người đánh lừa, người lừa gạt

Xem thêm abuser »
Kết quả #7

abuser /ə'bju:zə/

Phát âm

Xem phát âm abusers »

Ý nghĩa

danh từ


  người lạm dụng
  người lăng mạ, người sỉ nhục, người chửi rủa
  người nói xấu, kẻ gièm pha
  người đánh lừa, người lừa gạt

Xem thêm abusers »
Advertisement
Kết quả #8

abuse /ə'bju:s/

Phát âm

Xem phát âm abuses »

Ý nghĩa

danh từ


  sự lạm dụng, sự lộng hành
abuse of power → sự lạm quyền
to remedy abuses → sửa chữa thói lạm dụng
  thói xấu, hủ tục
  sự lăng mạ, sự sỉ nhục, sự chửi rủa, sự xỉ vả
  sự nói xấu, sự gièm pha
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) sự ngược đãi, sự hành hạ
an abuse of animals → sự hành hạ súc vật

ngoại động từ


  lạm dụng (quyền hành...)
  lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa
  nói xấu, gièm pha
to abuse somebody behind his bock → nói xấu sau lưng ai
  (từ cổ,nghĩa cổ) lừa dối, lừa gạt
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) ngược đãi, hành hạ

Xem thêm abuses »
Kết quả #9

abuse /ə'bju:s/

Phát âm

Xem phát âm abusing »

Ý nghĩa

danh từ


  sự lạm dụng, sự lộng hành
abuse of power → sự lạm quyền
to remedy abuses → sửa chữa thói lạm dụng
  thói xấu, hủ tục
  sự lăng mạ, sự sỉ nhục, sự chửi rủa, sự xỉ vả
  sự nói xấu, sự gièm pha
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) sự ngược đãi, sự hành hạ
an abuse of animals → sự hành hạ súc vật

ngoại động từ


  lạm dụng (quyền hành...)
  lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa
  nói xấu, gièm pha
to abuse somebody behind his bock → nói xấu sau lưng ai
  (từ cổ,nghĩa cổ) lừa dối, lừa gạt
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) ngược đãi, hành hạ

Xem thêm abusing »
Advertisement
Kết quả #10

abusive /ə'bju:siv/

Phát âm

Xem phát âm abusive »

Ý nghĩa

tính từ


  lạm dụng
  lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa
abusive words → những lời chưởi rủa, những lời sỉ nhục
  lừa dối, lừa gạt
  (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) ngược đãi, hành hạ

Xem thêm abusive »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

 Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin
news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38153445

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
 Vietnam lifts rice export ban
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 329813

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

 Online ethnic minority comedies no laughing matter
life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95929779

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
 Hanoi relives historic, liberating moment
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80629762

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

 A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1229736

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
 Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders
business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90329736

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

 Lo Lo Chai: where time stands still
travel 20/03/2021

Lo Lo Chai: where time stands still

travel | 16763136

Lo Lo Chai is a village in the northern province of Ha Giang that has no modern construction.

Advertisement
 Four teen boys probed for gang rape of drunk girl
news 21/03/2021

Four teen boys probed for gang rape of drunk girl

news | 35373133

Four teenage boys in northern Vinh Phuc Province are being investigated for allegedly raping a 15-year-old girl.

 Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese
news 18/03/2021

Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese

news | 96729614

Three men in southern Tay Ninh Province and two in northern Lao Cai Province have been arrested for helping Chinese nationals illegally enter Vietnam.

Advertisement
 Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong
travel 17/03/2021

Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong

places | 529608

When fall begins towards the end of September and start of October, Nam Hong Village in Ha Giang Province radiates the amber hue of autumn.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…