Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ da là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 2365 kết quả phù hợp.


Advertisement
Kết quả #1

da /dɑ:/

Phát âm

Xem phát âm da »

Ý nghĩa

danh từ


  (thông tục) (như) dad

Xem thêm da »
Advertisement
Kết quả #2

DA converter (digital-analog converter)

Kết quả #3

dab /dæb/

Phát âm

Xem phát âm dab »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  đánh nhẹ, vỗ nhẹ, mổ nhẹ, gõ nhẹ
to dab with one's finger → lấy ngón tay gõ nhẹ
  chấm chấm nhẹ
to dab one's forehead with a handkerchief → chấm chấm nhẹ trán bằng khăn tay
to dab paint on something → chấm nhẹ sơn lên vật gì
  (kỹ thuật) đột nhẹ

danh từ


  sự (cái) đánh nhẹ, sự (cái) mổ nhẹ
  sự chấm chấm nhẹ (mồ hôi, phấn); sự (cái) chấm nhẹ (sơn...); sự thấm (bằng bọt biển...)
to give a picture a dab of paint → phết nhẹ sơn lên bức hoạ
  miếng, cục (cái gì mềm)
a dab of cheese → miếng phó mát
  vết (mực, sơn)

danh từ


  (động vật học) cá bơn

danh từ


  (từ lóng) tay giỏi, tay cừ, tay thạo
he is a dab at maths → hắn là tay giỏi toán

tính từ


  (từ lóng) tài, giỏi, khéo, cừ; thạo
he is a dab hand at painting → hắn ta vẽ rất cừ

Xem thêm dab »
Advertisement
Kết quả #4

dab /dæb/

Phát âm

Xem phát âm dabbed »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  đánh nhẹ, vỗ nhẹ, mổ nhẹ, gõ nhẹ
to dab with one's finger → lấy ngón tay gõ nhẹ
  chấm chấm nhẹ
to dab one's forehead with a handkerchief → chấm chấm nhẹ trán bằng khăn tay
to dab paint on something → chấm nhẹ sơn lên vật gì
  (kỹ thuật) đột nhẹ

danh từ


  sự (cái) đánh nhẹ, sự (cái) mổ nhẹ
  sự chấm chấm nhẹ (mồ hôi, phấn); sự (cái) chấm nhẹ (sơn...); sự thấm (bằng bọt biển...)
to give a picture a dab of paint → phết nhẹ sơn lên bức hoạ
  miếng, cục (cái gì mềm)
a dab of cheese → miếng phó mát
  vết (mực, sơn)

danh từ


  (động vật học) cá bơn

danh từ


  (từ lóng) tay giỏi, tay cừ, tay thạo
he is a dab at maths → hắn là tay giỏi toán

tính từ


  (từ lóng) tài, giỏi, khéo, cừ; thạo
he is a dab hand at painting → hắn ta vẽ rất cừ

Xem thêm dabbed »
Kết quả #5

dabber /'dæbə/

Phát âm

Xem phát âm dabber »

Ý nghĩa

danh từ


  người đánh nhẹ, người vỗ nhẹ, người xoa nhẹ
  người chấm nhẹ, người thấm nhẹ
  nùi vải, nùi bông, miếng bọt biển (để chấm, thấm...)
  (ngành in) trục lăn mực (lên bản in)

Xem thêm dabber »
Advertisement
Kết quả #6

dab /dæb/

Phát âm

Xem phát âm dabbing »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  đánh nhẹ, vỗ nhẹ, mổ nhẹ, gõ nhẹ
to dab with one's finger → lấy ngón tay gõ nhẹ
  chấm chấm nhẹ
to dab one's forehead with a handkerchief → chấm chấm nhẹ trán bằng khăn tay
to dab paint on something → chấm nhẹ sơn lên vật gì
  (kỹ thuật) đột nhẹ

danh từ


  sự (cái) đánh nhẹ, sự (cái) mổ nhẹ
  sự chấm chấm nhẹ (mồ hôi, phấn); sự (cái) chấm nhẹ (sơn...); sự thấm (bằng bọt biển...)
to give a picture a dab of paint → phết nhẹ sơn lên bức hoạ
  miếng, cục (cái gì mềm)
a dab of cheese → miếng phó mát
  vết (mực, sơn)

danh từ


  (động vật học) cá bơn

danh từ


  (từ lóng) tay giỏi, tay cừ, tay thạo
he is a dab at maths → hắn là tay giỏi toán

tính từ


  (từ lóng) tài, giỏi, khéo, cừ; thạo
he is a dab hand at painting → hắn ta vẽ rất cừ

Xem thêm dabbing »
Kết quả #7

dabble /'dæbl/

Phát âm

Xem phát âm dabble »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  vẩy, rảy (nước); nhúng vào nước, làm ướt

nội động từ


  vầy, lội, mò, khoắng
  (nghĩa bóng) (+ in, at) làm chơi, làm bời, làm theo kiểu tài tử, học đòi
to dabble in poetry → học đòi làm thơ

Xem thêm dabble »
Advertisement
Kết quả #8

dabble /'dæbl/

Phát âm

Xem phát âm dabbled »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  vẩy, rảy (nước); nhúng vào nước, làm ướt

nội động từ


  vầy, lội, mò, khoắng
  (nghĩa bóng) (+ in, at) làm chơi, làm bời, làm theo kiểu tài tử, học đòi
to dabble in poetry → học đòi làm thơ

Xem thêm dabbled »
Kết quả #9

dabbler /'dæblə/

Phát âm

Xem phát âm dabbler »

Ý nghĩa

danh từ


  người vầy, người mò, người khoắng
  (nghĩa bóng) người làm chơi làm bời, người làm theo kiểu tài tử, người học đòi
a dabbler in poetry → người học đòi làm thơ

Xem thêm dabbler »
Advertisement
Kết quả #10

dabbler /'dæblə/

Phát âm

Xem phát âm dabblers »

Ý nghĩa

danh từ


  người vầy, người mò, người khoắng
  (nghĩa bóng) người làm chơi làm bời, người làm theo kiểu tài tử, người học đòi
a dabbler in poetry → người học đòi làm thơ

Xem thêm dabblers »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

 Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin
news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38153415

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
 Vietnam lifts rice export ban
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 329510

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

 Online ethnic minority comedies no laughing matter
life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95929475

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
 Hanoi relives historic, liberating moment
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80629459

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

 A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1229432

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
 Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders
business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90329432

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

 Lo Lo Chai: where time stands still
travel 20/03/2021

Lo Lo Chai: where time stands still

travel | 16763105

Lo Lo Chai is a village in the northern province of Ha Giang that has no modern construction.

Advertisement
 Four teen boys probed for gang rape of drunk girl
news 21/03/2021

Four teen boys probed for gang rape of drunk girl

news | 35373103

Four teenage boys in northern Vinh Phuc Province are being investigated for allegedly raping a 15-year-old girl.

 Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese
news 18/03/2021

Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese

news | 96729310

Three men in southern Tay Ninh Province and two in northern Lao Cai Province have been arrested for helping Chinese nationals illegally enter Vietnam.

Advertisement
 Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong
travel 17/03/2021

Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong

places | 529304

When fall begins towards the end of September and start of October, Nam Hong Village in Ha Giang Province radiates the amber hue of autumn.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…