Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ cyclical field là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 138 kết quả phù hợp.


Advertisement
Kết quả #1

cyclical field

Phát âm

Xem phát âm cyclical field »

Ý nghĩa

  (Tech) trường tuần hoàn

Xem thêm cyclical field »
Advertisement
Kết quả #2

cyclical /'saiklik/ (cyclical) /'saiklikəl/

Phát âm

Xem phát âm cyclical »

Ý nghĩa

tính từ


  tuần hoàn, theo chu kỳ

Xem thêm cyclical »
Kết quả #3

field /fi:ld/

Phát âm

Xem phát âm field »

Ý nghĩa

danh từ


  đồng ruộng, cánh đồng
  mỏ, khu khai thác
  bâi chiến trường; nơi hành quân; trận đánh
to hold the field → giữ vững trận địa
to take the field → bắt đầu hành quân
  sân (bóng đá, crickê)
  các đấu thủ, các vận động viên, các người dự thi, các ngựa dự thi
  dải (băng tuyết...)
  nên (huy hiệu)
  lĩnh vực (hoạt động), phạm vi (quan sát...)
of art field → lĩnh vực nghệ thuật
a wide field of vision → nhãn quan rộng rãi
  (vật lý) trường
magnetic field → từ trường
electric field → điện trường

ngoại động từ


  (thể dục,thể thao) chặn và ném trả lại (bóng crickê)
  đưa (đội bóng) ra sân

nội động từ


  (thể dục,thể thao) làm người chặn bóng (crickê)

@field
  (Tech) trường; thực địa, ngoài trời; phạm vi; lĩnh vực

@field
  trường, miền, thể phạm vi, lĩnh vực
  f. of class two (đại số) trường lớp thứ hai, trường siêu Aben
  f. of constants (đại số) trường các hằng số
  f. of events trường các biến cố
  f. of extremals (giải tích) trường các đường cực trị
  f. of porce trường lực
  f. of integration trường tích phân
  f. of lines trường tuyến
  f. of points trường điểm
  f. of quotients trường các thương
  f. of sets (đại số) trường các tập hợp
  f. of vectors trường vectơ
  algebraic number f. trường số đại số
  base f. trường cơ sở
  class f. trường các lớp
  coefficient f. (đại số) trường các hệ số
  commutative f. trường giao hoán
  complete f. (đại số) trường đầy đủ
  complete ordered f. (đại số) trường được sắp toàn phần
  congruence f. (đại số) trường đồng dư
  conjugate f.s (đại số) các trường liên hợp
  convervation f. (of force) trường bảo toàn (lực)
  constant f. (đại số) trường hằng số
  cubic f. trường bậc ba
  ecylotomic f. (đại số) trường chia vòng tròn
  derived f. (with respect to a valuation) trường dẫn suất (đối với một sự
  định giá)
  difference f. (đại số) trường sai phân
  differential f. (hình học) trường hướng
  electromagnetic f. trường điện tử
  elliptic(al) f. (đại số) trường eliptic
  formally real f. (đại số) trường thực về hình thức
  free f. trường tự do
  ground f. trường cơ sở
  hyper real f. trường siêu thực
  inertia f. trường quán tính
  intermediate f. (đại số) trường trung gian
  irrotational f. trường không rôta
  local f. (đại số) trường địa phương
  magnetic f. vt. từ trường
  measure f. trường có độ đo
  modular f. trường môđun
  multidifferential f. trường đa vi phân
  neutral f. (đại số) trường trung hoà
  non commutative f. trường không giao hoán
  number f. trường số
  ordered f. (đại số) trường được sắp
  partial differential f. (đại số) trường vi phân riêng
  perfect f. trường hoàn toàn
  prime f. trường nguyên tố
  quadratic f. (đại số) trường bậc hai
  quotient f. trường các thương
  radiation f. trường bức xạ
  ramification f. trường rẽ nhánh
  real number f. trường số thực
  rotational f. trường rôta
  scalar f. trường vô hướng
  skew f. (đại số) trường không giao hoán
  solenoidal vector f. (hình học) trường vectơ xolenoit
  splitting f. (đại số) trường khai triển
  tensor f. (hình học) trường tenxơ
  topological f. trường tôpô
  total real f. trường thực toàn phần
  true quotient f. (đại số) trường thương dúng
  two dimentional f. trường hai chiều
  vector f. trường vectơ
  velocity f. trường vận tốc
  vortex f. trường rôta

Xem thêm field »
Advertisement
Kết quả #4

accelerating field

Phát âm

Xem phát âm accelerating field »

Ý nghĩa

  (Tech) trường gia tốc

Xem thêm accelerating field »
Kết quả #5

afield /ə'fi:ld/

Phát âm

Xem phát âm afield »

Ý nghĩa

* phó từ
  ở ngoài đồng, ở ngoài ruộng; ra đồng, ra ruộng
to lead cattle afield → dắt trâu bò ra đồng
  xa; ở xa
  xa nhà ((thường) far afield)
to go far afield → đi xa
  (quân sự) ở ngoài mặt trận
to be afield → ở ngoài mặt trận

Xem thêm afield »
Advertisement
Kết quả #6

airfield /'eəfi:ld/

Phát âm

Xem phát âm airfield »

Ý nghĩa

danh từ


  trường bay, sân bay

Xem thêm airfield »
Kết quả #7

airfield /'eəfi:ld/

Phát âm

Xem phát âm airfields »

Ý nghĩa

danh từ


  trường bay, sân bay

Xem thêm airfields »
Advertisement
Kết quả #8

alphameric field = alphanumeric field

Kết quả #9

alphanumeric field

Phát âm

Xem phát âm alphanumeric field »

Ý nghĩa

  (Tech) lĩnh vực chữ số

Xem thêm alphanumeric field »
Advertisement
Kết quả #10

alternating field

Phát âm

Xem phát âm alternating field »

Ý nghĩa

  (Tech) trường xoay chiều

Xem thêm alternating field »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

 Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin
news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38153454

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
 Vietnam lifts rice export ban
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 329890

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

 Online ethnic minority comedies no laughing matter
life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95929856

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
 Hanoi relives historic, liberating moment
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80629839

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

 A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1229813

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
 Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders
business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90329813

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

 Lo Lo Chai: where time stands still
travel 20/03/2021

Lo Lo Chai: where time stands still

travel | 16763144

Lo Lo Chai is a village in the northern province of Ha Giang that has no modern construction.

Advertisement
 Four teen boys probed for gang rape of drunk girl
news 21/03/2021

Four teen boys probed for gang rape of drunk girl

news | 35373141

Four teenage boys in northern Vinh Phuc Province are being investigated for allegedly raping a 15-year-old girl.

 Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese
news 18/03/2021

Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese

news | 96729691

Three men in southern Tay Ninh Province and two in northern Lao Cai Province have been arrested for helping Chinese nationals illegally enter Vietnam.

Advertisement
 Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong
travel 17/03/2021

Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong

places | 529685

When fall begins towards the end of September and start of October, Nam Hong Village in Ha Giang Province radiates the amber hue of autumn.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…