Advertisement
ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ cycle time là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 336 kết quả phù hợp.


Advertisement
Kết quả #1

cycle time

Phát âm

Xem phát âm cycle time »

Ý nghĩa

  (Tech) thời gian chu kỳ

Xem thêm cycle time »
Advertisement
Kết quả #2

cycle timer

Phát âm

Xem phát âm cycle timer »

Ý nghĩa

  (Tech) máy đếm chu kỳ

Xem thêm cycle timer »
Kết quả #3

cycle /'saikl/

Phát âm

Xem phát âm cycle »

Ý nghĩa

danh từ


  (vật lý) chu ký, chu trình
reversible cycle → chu trình thuận nghịch
  (hoá học) vòng
  tập thơ cùng chủ đề, tập bài hát cùng chủ đề
  xe đạp

nội động từ


  quay vòng tròn theo chu kỳ
  đi xe đạp

@cycle
  (Tech) chu kỳ; chu trình (quá trình theo thứ tự nhất định), tuần hoàn

@cycle
  sự tuần hoàn, chu trình, chu kỳ

Xem thêm cycle »
Advertisement
Kết quả #4

time /taim/

Phát âm

Xem phát âm time »

Ý nghĩa

danh từ


  thời gian, thì giờ
to lose time → mất thì giờ
to waste time → lãng phí thì giờ
  thời, thời buổi, mùa
those are hard times → thời buổi ấy thật khó khăn
  dịp, cơ hội, thời cơ
to bide one's time → đợi thời cơ
  thời kỳ, thời đại, đời
in olden times → thời xưa, ngày xưa
in our time → thời này
in times to come → trong tương lai, đời sau
time immemorial; time out of mind → thời xa xưa (ký ức con người không còn nhớ được)
  thời hạn, kỳ hạn
to do time → chịu hạn tù (kẻ có tội)
she is near her time → bà ta sắp đến kỳ sinh nở
  giờ
Hanoi time → giờ Hà nội
local time → giờ địa phương
what time is it? → bây giờ mấy giờ?
  lúc
it is time to start → đã đến lúc phải khởi hành
there is a time for everything → giờ nào việc nấy, việc nào lúc nấy
some time or other → sớm hay muộn, chẳng chóng thì chầy, chẳng lúc này thì lúc khác
this time tomorrow → lúc này ngày mai
  lần, lượt, phen
three times running → ba lần liền
times out of number → không biết bao nhiêu lần mà kể
time and again; many and many a time → nhiều lần
time after time → hết lần này đến lần khác
three times three are nine → ba lần ba là chín
six times as many as... → nhiều gấp sau lần...
  (âm nhạc) nhịp
to beat time → gõ nhịp, đánh nhịp
'expamle'>against time
  hết sức khẩn trương; tranh thủ thời gian; vượt thời gian
at times
  thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúc
ahead of time x ahead to be ahead of one's time
  (nghĩa bóng) có những tư tưởng quá cấp tiến
behind the times
  (xem) behind
to be born before one's time (before times)
  đẻ non (trẻ)
  đi trước thời đại
all the time
  suốt, luôn luôn, lúc nào cũng
between times
  giữa lúc ấy, trong khoảng thời gian ấy
for the time being
  (xem) being
from time to time
  thỉnh thoảng, đôi lúc
to gain time
  trì hoãn, kéo dài thời gian
in time
  đúng lúc; đúng nhịp
in no time
  (xem) no
to keep good time
  (xem) keep
to make up for lost time
  lấy lại thời gian đã mất
out of time
  không đúng lúc; không đúng nhịp
to pass the time of day with
  chào hỏi (ai)
time of life
  tuổi (của người)
time of one's life
  thời gian vui thích thoải mái được trải qua

ngoại động từ


  chọn thời gian, tính toán thì giờ, sắp xếp thời gian
=to time to the minute → tính toán thì giờ từng phút một
  (thể dục,thể thao) tính giờ, bấm giờ (một cuộc đua...)
  điều chỉnh (cho đúng nhịp)
to time one's steps to music → điều chỉnh bước chân cho đúng nhịp nhạc
to time the speed of a machine → điều chỉnh tốc độ máy

@time
  thời gian
  apparent solar t. (thiên văn) giờ theo mặt trời thực
  astronomical t. giờ thiên văn, giờ mặt trời trung bình
  continuous t. thời gian liên tục
  control t. thời gian kiểm tra
  deal t. (máy tính) thời gian chết
  delay t. (máy tính) thời gian chậm
  digit t. (máy tính) thời gian chữ số
  discrete t. thời gian rời rạc
  down t. (máy tính) thời gian đã mất
  machine t. (máy tính) giờ máy
  mean solar t. (thiên văn) giờ mặt trời trung bình, giờ thiên văn
  one   pulse t. (máy tính) thời gian một xung
  operating t. (máy tính) thời gian làm việc
  real t. thời gian thực
  recavery t. thời gian phục hồi
  recurrence t. (lý thuyết trò chơi) thời gian hoàn lại
  resolving t. (máy tính) thời gian giải
  sidereal t. giờ thiên văn
  standartd t. (thiên văn) giờ tiêu chuẩn
  universal t. giờ quốc tế
  waiting t. thời gian đợi
  zone t. giờ khu vực

Xem thêm time »
Kết quả #5

absolute altimeter

Phát âm

Xem phát âm absolute altimeter »

Ý nghĩa

  (Tech) máy đo độ cao tuyệt đối

Xem thêm absolute altimeter »
Advertisement
Kết quả #6

access-denial time

Phát âm

Xem phát âm access-denial time »

Ý nghĩa

  (Tech) thời gian từ khước truy cập

Xem thêm access-denial time »
Kết quả #7

access time

Phát âm

Xem phát âm access time »

Ý nghĩa

  (Tech) thời gian truy cập; thời gian thiết lập

Xem thêm access time »
Advertisement
Kết quả #8

accountable time

Phát âm

Xem phát âm accountable time »

Ý nghĩa

  (Tech) thời gian đắc dụng (máy điện toán)

Xem thêm accountable time »
Kết quả #9

active time

Phát âm

Xem phát âm active time »

Ý nghĩa

  (Tech) thời gian hoạt động

Xem thêm active time »
Advertisement
Kết quả #10

aforetime /ə'fɔ:taim/

Phát âm

Xem phát âm aforetime »

Ý nghĩa

* phó từ
  trước đây, trước kia, ngày trước, ngày xưa

Xem thêm aforetime »
Advertisement
Advertisement
Advertisement

Tin được xem nhiều nhất

 Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin
news 22/03/2021

Vietnam among hardest hit by cryptomining attacks: security bulletin

news | 38153454

Vietnam is among nations hardest hit by cryptomining attacks this year, says Moscow-based multinational cybersecurity firm Kaspersky Lab.

Advertisement
 Vietnam lifts rice export ban
business 17/03/2021

Vietnam lifts rice export ban

economy | 329888

Vietnam has lifted its ban on rice exports with immediate effect, allowing 400,000 tonnes to be shipped this month.

 Online ethnic minority comedies no laughing matter
life 18/03/2021

Online ethnic minority comedies no laughing matter

trend | 95929854

Many Vietnamese YouTube channels have produced comedy videos portraying ethnic minority life through distorted facts and smutty jokes, causing community backlash.

Advertisement
 Hanoi relives historic, liberating moment
news 17/03/2021

Hanoi relives historic, liberating moment

news | 80629837

An exhibition in Hanoi goes back 64 years, when the French troops officially withdrew from Vietnam.

 A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’
news 17/03/2021

A winsome foursome presents a ‘Happy Vietnam’

news | 1229811

Viet, Nam, Hanh and Phuc whose first names combine to mean "Happy Vietnam" are healthy quadruplets growing in the southern province of Dong Thap.

Advertisement
 Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders
business 17/03/2021

Coteccons begins new chapter, hopefully, after resolving feud with shareholders

companies | 90329811

Coteccons will replace two board members with nominees of two major shareholders with whom the management has had a running battle since 2017.

 Lo Lo Chai: where time stands still
travel 20/03/2021

Lo Lo Chai: where time stands still

travel | 16763144

Lo Lo Chai is a village in the northern province of Ha Giang that has no modern construction.

Advertisement
 Four teen boys probed for gang rape of drunk girl
news 21/03/2021

Four teen boys probed for gang rape of drunk girl

news | 35373141

Four teenage boys in northern Vinh Phuc Province are being investigated for allegedly raping a 15-year-old girl.

 Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese
news 18/03/2021

Five Vietnamese men caught for smuggling Chinese

news | 96729689

Three men in southern Tay Ninh Province and two in northern Lao Cai Province have been arrested for helping Chinese nationals illegally enter Vietnam.

Advertisement
 Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong
travel 17/03/2021

Golden rice season in northern Vietnam village Nam Hong

places | 529683

When fall begins towards the end of September and start of October, Nam Hong Village in Ha Giang Province radiates the amber hue of autumn.

Advertisement

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Advertisement
Loading…