ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ cooling system

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng cooling system


cooling system

Phát âm


Ý nghĩa

  (Tech) hệ thống làm nguội/mát

Tin tức liên quan

 China
world 18/01/2022

China's 2021 GDP growth at decade high though momentum cooling

world | 366495497

China's economy rebounded in 2021 with its best growth in a decade helped by robust exports but there are signs momentum is slowing on weakening consumption and a property downturn, pointing to the need for more policy support.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…