ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ Convertible bond

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng Convertible bond


Convertible bond

Phát âm


Ý nghĩa

  (Econ) Trái khoán chuyển đổi được.
+ Xem CONVERTIBLE SECURITY.

Tin tức liên quan

 Agribank gets green light for $218 mln bond issuance
business 19/07/2021

Agribank gets green light for $218 mln bond issuance

companies | 225865551

The State Securities Commission has approved a VND5 trillion ($218 million) non-convertible bond issue by state-owned lender Agribank.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…