ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ conversion gain

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng conversion gain


conversion gain

Phát âm


Ý nghĩa

  (Tech) tăng ích hoán đổi

Tin tức liên quan

 Instant noodle producers gain from Vietnamese craving
business 21/08/2021

Instant noodle producers gain from Vietnamese craving

industries | 234205588

Noodle companies in Vietnam posted strong figures last year as the country became the third largest market globally with over 7 billion servings.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…