ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ Conversion factor

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng Conversion factor


Conversion factor

Phát âm


Ý nghĩa

  (Econ) Hệ số chuyển đổi.

  (Econ) Hệ số chuyển đổi.

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…