ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ conversational là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 9 kết quả phù hợp.


Kết quả #1

conversational /,kɔnvə'seiʃənl/

Phát âm

Xem phát âm conversational »

Ý nghĩa

tính từ


  (thuộc) sự nói chuyện, (thuộc) sự chuyện trò
  thích nói chuyện, vui chuyện (người)

@conversational
  (Tech) thuộc đối thoại, thuộc hội thoại

Xem thêm conversational »
Kết quả #2

conversational

Phát âm

Xem phát âm conversational »

Ý nghĩa

Nghĩa: (tính từ) thuộc hoặc liên quan đến cuộc trò chuyện, tương tác giữa người với người.Phiên âm: /kənˈvɜːrsəʃən(ə)l/

Xem thêm conversational »
Kết quả #3

conversational interaction

Phát âm

Xem phát âm conversational interaction »

Ý nghĩa

  (Tech) tương tác đối thoại

Xem thêm conversational interaction »
Kết quả #4

conversational language

Phát âm

Xem phát âm conversational language »

Ý nghĩa

  (Tech) ngôn ngữ đối thoại

Xem thêm conversational language »
Kết quả #5

conversational processing

Phát âm

Xem phát âm conversational processing »

Ý nghĩa

  (Tech) xử lý đối thoại

Xem thêm conversational processing »
Kết quả #6

conversational program

Phát âm

Xem phát âm conversational program »

Ý nghĩa

  (Tech) chương trình đối thoại

Xem thêm conversational program »
Kết quả #7

conversationalist /,kɔnvə'seiʃnəlist/ (conversationist) /,kɔnvə'seiʃənist/

Phát âm

Xem phát âm conversationalist »

Ý nghĩa

danh từ


  người có tài nói chuyện, người hay nói chuyện, người vui chuyện

Xem thêm conversationalist »
Kết quả #8

conversationalist /,kɔnvə'seiʃnəlist/ (conversationist) /,kɔnvə'seiʃənist/

Phát âm

Xem phát âm conversationalists »

Ý nghĩa

danh từ


  người có tài nói chuyện, người hay nói chuyện, người vui chuyện

Xem thêm conversationalists »
Kết quả #9

conversationally

Phát âm

Xem phát âm conversationally »

Ý nghĩa

  xem conversation

Xem thêm conversationally »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Loading…