ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ convergence coil là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 3 kết quả phù hợp.


Kết quả #1

convergence coil

Phát âm

Xem phát âm convergence coil »

Ý nghĩa

  (Tech) cuộn dây hội tụ

Xem thêm convergence coil »
Kết quả #2

convergence /kən'və:dʤəns/

Phát âm

Xem phát âm convergence »

Ý nghĩa

danh từ

(vật lý); (toán học)
  sự hội tụ
  độ hội tụ

@convergence
  (Tech) hội tụ; độ hội tụ

@convergence
  [sự, tính] hội tụ
  c. almost everywhere hội tụ hầu khắp nơi
  c. in mean hội tụ trung bình
  c. in measurre hội tụ theo độ đo
  c. in probability hội tụ theo xác suất
  c. of a continued fraction sự hội tụ của liên phân số
  absolute c. tính hội tụ tuyệt đối
  accidental c. [sự; tính] hội tụ ngẫu nhiên
  almost uniform c. sự hội tụ gần đều
  approximate c. sự hội tụ xấp xỉ
  asymptotic c. tính hội tụ tiệm cận
  continuos c. sự hội tụ liên tục
  dominated c. (giải tích) tính hội tụ bị trội
  mear c. sự hội tụ trung bình
  non uniform c. (giải tích) tính hội tụ không đều
  probability c. sự hội tụ theo xác suất
  quasi uniorm c. tính hội tụ tựa đều
  rapid c. sự hội tụ nhanh
  regular c. sự hội tụ chính quy
  relative uniorm c. sự hội tụ đều tương đối
  stochastic c. (xác suất) sự hội tụ theo xác suất; sự hội tụ ngẫu nhiên
  strong c. sự hội tụ mạnh
  substantial c. sự hội tụ thực chất
  unconditional c sự hội tụ không điều kiện
  unioform c. of a series (giải tích) sự hội tụ đều của một chuỗi
  weak c. sự hội tụ yếu

Xem thêm convergence »
Kết quả #3

coil /kɔil/

Phát âm

Xem phát âm coil »

Ý nghĩa

danh từ


  cuộn
a coil of rope → cuộn thừng
  vòng, cuộn (con rắn...)
  mớ tóc quăn
  (điện học) cuộn (dây)
  (kỹ thuật) ống xoắn ruột gà
  (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) sự thăng trầm, sóng gió (của cuộc đời)

động từ


  cuộn, quấn
the snake coiled up in the sun → con rắn nằm cuộn tròn dưới ánh mặt trời
to coil oneself in bed → nằm cuộn tròn trong giường, nằm co con tôm trong giường
the snake coiled [itself] round the branch → con rắn quấn quanh cành cây
  quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo

@coil
  (Tech) cuộn dây (d); quấn (dây) (đ)

@coil
  (máy tính) cuộn (dây)
  induction c. cuộn cảm ứng

Xem thêm coil »

Tin được xem nhiều nhất

Nurses unable to nurse enthusiasm for stressful, underpaid job
news 03/10/2022

Nurses unable to nurse enthusiasm for stressful, underpaid job

news | 417575530

Vietnamese hospitals are struggling to recruit nurses after many have quit saying they are overworked and poorly paid, placing greater burdens on those who stay on the job.

Suspected gas leakage kills three workers at Formosa steel plant
news 03/10/2022

Suspected gas leakage kills three workers at Formosa steel plant

news | 417565530

Three workers in Ha Tinh died following an accident at Taiwanese steel plant Formosa, which was responsible for one of Vietnam's most infamous environmental crises back in 2016.

  Hurricane Ian lashes South Carolina as Florida death toll hits 21
world 03/10/2022

Hurricane Ian lashes South Carolina as Florida death toll hits 21

world | 417545530

Hurricane Ian, one of the worst storms ever to hit the United States, roared into South Carolina on Friday, delivering a powerful second punch after walloping Florida.

  Indian capital gears up to tackle air pollution ahead of winter
world 03/10/2022

Indian capital gears up to tackle air pollution ahead of winter

world | 417555530

The Indian capital of New Delhi will enforce a 15-step action plan to curb pollution ahead of the arrival of winter, when a haze of toxic smog envelops the world's most polluted city.

  Maintenance worker dies in Formosa power plant
news 03/10/2022

Maintenance worker dies in Formosa power plant's pipe explosion

news | 417485530

One worker died and two others were injured in an explosion while doing pipe maintenance work at a thermal power plant run by Taiwan-invested Formosa in central Vietnam.

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…