ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ conventionary

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng conventionary


conventionary /kən'venʃnəri/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  do thoả thuân; theo quy ước

danh từ


  người ở thuê do thoả thuận
  sự sử dụng theo quy ước

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…