ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ convalescing

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng convalescing


convalesce /,kɔnvə'les/

Phát âm


Ý nghĩa

nội động từ


  lại sức, hồi phục (sau khi ốm)
  dưỡng bệnh

Tin tức liên quan

 Vietnam
news 21/03/2021

Vietnam's first two nCoV infection cases convalescing well

news | 21305609

Two Chinese nationals, a father-son duo who are Vietnam's first confirmed nCoV infections, are doing well following treatment at Saigon's Cho Ray Hospital.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…