ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ contuse là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 4 kết quả phù hợp.


Kết quả #1

contuse /kən'tju:z/

Phát âm

Xem phát âm contuse »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  làm giập

Xem thêm contuse »
Kết quả #2

contuse /kən'tju:z/

Phát âm

Xem phát âm contused »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  làm giập

Xem thêm contused »
Kết quả #3

contused

Phát âm

Xem phát âm contused »

Ý nghĩa

Contused có nghĩa là bị đập hoặc va chạm, gây ra tổn thương về các mô mềm dưới da hoặc các cơ xung quanh. Phiên âm: /kənˈtjuːzd/

Xem thêm contused »
Kết quả #4

contuse /kən'tju:z/

Phát âm

Xem phát âm contuses »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  làm giập

Xem thêm contuses »

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Loading…