ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ control character

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng control character


control character

Phát âm


Ý nghĩa

  (Tech) ký tự điều khiển, kiểm tự

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…