ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ contributories

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng contributories


contributory /kən'tribjutəri/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  đóng góp, góp phần, chịu phần, gánh vác
  phụ thêm vào
contributory cause → nguyên nhân phụ thêm vào
contributory negligenco
  (pháp lý) sự bất cẩn để xảy ra tai nạn (dẫn chứng nhằm giảm tiền bồi thường)

danh từ


  hội viên phải gánh nợ (khi công ty bị phá sản)

@contributory
  góp lại

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…