ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ contravallation

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng contravallation


contravallation /,kɔntrəvə'leiʃn/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  hệ thống công sự bao vây (đắp quanh thành phố bị bao vây); chiến hào bao vây

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…