ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ contraptions

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng contraptions


contraption /kən'træpʃn/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ

(từ lóng)
  máy kỳ cục
  dụng cụ thay thế tạm thời; mẹo để thay thế tạm thời (cái gì hỏng...)

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…