ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ contralto

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng contralto


contralto /kən'træltou/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  (âm nhạc) giọng nữ trầm

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…