ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ contract bridge là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 3 kết quả phù hợp.


Kết quả #1

contract bridge

Phát âm

Xem phát âm contract bridge »

Ý nghĩa

* danh từ
  loại bài brit mà người chơi thắng được nhờ mưu mẹo

Xem thêm contract bridge »
Kết quả #2

contract /'kɔntrækt/

Phát âm

Xem phát âm contract »

Ý nghĩa

danh từ


  hợp đồng, giao kèo, khế ước, giấy ký kết
marriage contract → giấy giá thú
to bind oneself by contract → cam kết bằng hợp đồng
a contract for a supply of coal → hợp đồng cung cấp than
  sự ký hợp đồng, sự ký giao kèo, việc bỏ thầu, việc đấu giá
to make (enter into) a contract with → ký hợp đồng với
to put up to contract → cho bỏ thầu, cho đấu giá
the contract for a bridge → việc bỏ thầu xây một cái cầu
to put work out to contract → cho thầu một công việc
to place (give out) the contract for an undertaking → ký hợp đồng để cho ai thầu một công việc
to get (win, secure) a contract for something → thầu được một công việc gì

ngoại động từ


  đính ước, giao ước, kết giao
to contract a friendship → kết bạn
  nhiễm, mắc, tiêm nhiễm
to contract bad habits → nhiễm thói xấu
to contract debts → mắc nợ
to contract a serious illeness → mắc bệnh nặng
  ký giao kèo, thầu (làm việc gì)
to contract to build a bridge → thầu xây dựng một cái cầu

nội động từ


  ký giao kèo, ky hợp đồng, thầu
to contract for a supply of something → thầu cung cấp cái gì
'expamle'>to contract oneself out of
  thoả thuận trước mà tránh, thoả thuận trước mà miễn (việc gì)

động từ


  thu nhỏ lại, co lại, rút lại, chụm lại, teo lại
=to contract a muscle → làm co bắp cơ
to contract the heart → làm co bóp trái tim
  (nghĩa bóng) làm đau lòng
his intellect seems to contract → (nghĩa bóng) trí thông minh của anh ấy dường như là co hẹp lại (cùn gỉ đi)
  (ngôn ngữ học) rút gọn
contract ed word → từ rút gọn (ví dụ can't thay cho cannot)

@contract
  (Tech) co rút (đ); hợp đồng (d)

@contract
  co, rút ngắn, co rút // (toán kinh tế) hợp đồng

Xem thêm contract »
Kết quả #3

bridge /bridʤ/

Phát âm

Xem phát âm bridge »

Ý nghĩa

danh từ


  (đánh bài) brit

danh từ


  cái cầu
  sống (mũi)
  cái ngựa đàn (viôlông, ghita...)
  (vật lý) cầu
resistancy bridge → cầu tần cao
  (hàng hải) đài chỉ huy của thuyền trưởng
'expamle'>bridge of gold; golden bridge
  đường rút lui mở ra cho kẻ địch thua trận
to burn one's bridge
  (xem) burn

ngoại động từ


  xây cầu qua (sông...)
  vắt ngang
=the rainbow bridges the sky → cầu vồng bắt ngang bầu trời
  vượt qua, khắc phục
to bridge over the difficulties → vượt qua những khó khăn
to bridge the gap
  lấp cái hố ngăn cách; nối lại quan hệ

@bridge
  (Tech) cầu; cầu đo; bắc/nối cầu (đ)

@bridge
  (kỹ thuật) cầu
  suspension b. (kỹ thuật) cầu treo

Xem thêm bridge »

Tin được xem nhiều nhất

  Swastika-wearing ex-pupil kills 15 in Russian school shooting
world 28/09/2022

Swastika-wearing ex-pupil kills 15 in Russian school shooting

world | 415955488

A gunman with a swastika on his teeshirt killed 15 people, including 11 children, and wounded 24 at a school in Russia on Monday before committing suicide, investigators said.

  Swathes of land swamped in Philippines after typhoon
world 28/09/2022

Swathes of land swamped in Philippines after typhoon

world | 415965488

Philippine President Ferdinand Marcos Jr conducted an aerial survey of damage on Monday brought by typhoon Noru, which left heavy flooding across several northern provinces as authorities rushed to get aid to thousands of evacuees.

  Apple says it will manufacture iPhone 14 in India
world 28/09/2022

Apple says it will manufacture iPhone 14 in India

world | 415975488

Apple Inc said on Monday it will manufacture its latest iPhone 14 in India, as the tech giant moves some of its production away from China.

  NASA
world 28/09/2022

NASA's DART spacecraft hits target asteroid in first planetary defense test

world | 415925488

NASA's DART spacecraft successfully slammed into a distant asteroid at hypersonic speed on Monday in the world's first test of a planetary defense system, designed to prevent a potential doomsday meteorite collision with Earth.

  Putin grants Russian citizenship to US whistleblower Snowden
world 28/09/2022

Putin grants Russian citizenship to US whistleblower Snowden

world | 415935488

President Vladimir Putin on Monday granted Russian citizenship to former U.S. intelligence contractor Edward Snowden, nine years after he exposed the scale of secret surveillance operations by the National Security Agency (NSA).

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…