ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ contestable

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng contestable


contestable /kən'testəbl/

Phát âm


Ý nghĩa

tính từ


  có thể tranh cãi, có thể tranh luận, có thể bàn cãi
  có thể đặt vấn đề, đáng ngờ

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…