ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ contentions

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng contentions


contention /kən'tenʃn/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  sự cãi nhau; sự tranh luận; sự tranh chấp; sự bất hoà
bone of contention → nguyên nhân tranh chấp, nguyên nhân bất hoà
  sự ganh đua, sự đua tranh, sự cạnh tranh
  luận điểm, luận điệu
my contention is that... → luận điểm của tôi là..., tôi cho rằng...

@contention
  (Tech) cạnh tranh, tranh đua, đụng độ

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…