ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ conte là gì

Từ điển anh việt Ezydict đã tìm thấy 86 kết quả phù hợp.


Kết quả #1

conte

Phát âm

Xem phát âm conte »

Ý nghĩa

* danh từ
  chuyện ngắn; chuyện kể

Xem thêm conte »
Kết quả #2

contemn /kən'təm/

Phát âm

Xem phát âm contemn »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  (văn học) khinh rẻ, khinh bỉ, kinh miệt

Xem thêm contemn »
Kết quả #3

contemn /kən'təm/

Phát âm

Xem phát âm contemned »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  (văn học) khinh rẻ, khinh bỉ, kinh miệt

Xem thêm contemned »
Kết quả #4

contemner /kən'temə/

Phát âm

Xem phát âm contemner »

Ý nghĩa

danh từ


  (văn học) người khinh rẻ, người khinh bỉ, người kinh miệt (ai)

Xem thêm contemner »
Kết quả #5

contemn /kən'təm/

Phát âm

Xem phát âm contemning »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  (văn học) khinh rẻ, khinh bỉ, kinh miệt

Xem thêm contemning »
Kết quả #6

contemn /kən'təm/

Phát âm

Xem phát âm contemns »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  (văn học) khinh rẻ, khinh bỉ, kinh miệt

Xem thêm contemns »
Kết quả #7

contemplate /'kɔntempleit/

Phát âm

Xem phát âm contemplate »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  ngắm, thưởng ngoạn
  lặng ngắm
  dự tính, dự định, liệu trước, chờ đợi (một việc gì)
to contemplate doing something → dự định làm gì

nội động từ


  trầm ngâm

Xem thêm contemplate »
Kết quả #8

contemplate /'kɔntempleit/

Phát âm

Xem phát âm contemplated »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  ngắm, thưởng ngoạn
  lặng ngắm
  dự tính, dự định, liệu trước, chờ đợi (một việc gì)
to contemplate doing something → dự định làm gì

nội động từ


  trầm ngâm

Xem thêm contemplated »
Kết quả #9

contemplate /'kɔntempleit/

Phát âm

Xem phát âm contemplates »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  ngắm, thưởng ngoạn
  lặng ngắm
  dự tính, dự định, liệu trước, chờ đợi (một việc gì)
to contemplate doing something → dự định làm gì

nội động từ


  trầm ngâm

Xem thêm contemplates »
Kết quả #10

contemplate /'kɔntempleit/

Phát âm

Xem phát âm contemplating »

Ý nghĩa

ngoại động từ


  ngắm, thưởng ngoạn
  lặng ngắm
  dự tính, dự định, liệu trước, chờ đợi (một việc gì)
to contemplate doing something → dự định làm gì

nội động từ


  trầm ngâm

Xem thêm contemplating »

Tin được xem nhiều nhất

Nurses unable to nurse enthusiasm for stressful, underpaid job
news 03/10/2022

Nurses unable to nurse enthusiasm for stressful, underpaid job

news | 417575528

Vietnamese hospitals are struggling to recruit nurses after many have quit saying they are overworked and poorly paid, placing greater burdens on those who stay on the job.

Suspected gas leakage kills three workers at Formosa steel plant
news 03/10/2022

Suspected gas leakage kills three workers at Formosa steel plant

news | 417565528

Three workers in Ha Tinh died following an accident at Taiwanese steel plant Formosa, which was responsible for one of Vietnam's most infamous environmental crises back in 2016.

  Hurricane Ian lashes South Carolina as Florida death toll hits 21
world 03/10/2022

Hurricane Ian lashes South Carolina as Florida death toll hits 21

world | 417545529

Hurricane Ian, one of the worst storms ever to hit the United States, roared into South Carolina on Friday, delivering a powerful second punch after walloping Florida.

  Indian capital gears up to tackle air pollution ahead of winter
world 03/10/2022

Indian capital gears up to tackle air pollution ahead of winter

world | 417555529

The Indian capital of New Delhi will enforce a 15-step action plan to curb pollution ahead of the arrival of winter, when a haze of toxic smog envelops the world's most polluted city.

  Maintenance worker dies in Formosa power plant
news 03/10/2022

Maintenance worker dies in Formosa power plant's pipe explosion

news | 417485529

One worker died and two others were injured in an explosion while doing pipe maintenance work at a thermal power plant run by Taiwan-invested Formosa in central Vietnam.

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…