ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ contact time

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng contact time


contact time

Phát âm


Ý nghĩa

  (Tech) thời gian tiếp xúc

Tin tức liên quan

 Smartphones sans contact tracing apps can invite punishment, ministry warns
news 02/06/2021

Smartphones sans contact tracing apps can invite punishment, ministry warns

news | 214845524

The Ministry of Health has warned that people using smartphones without contact tracing apps in crowded places will be punished.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…