ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ contact lenses

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng contact lenses


contact lenses /'kɔntækt'lenziz/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ

số nhiều
  kính đeo lồng vào con ngươi

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…