ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ consummation

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng consummation


consummation /,kɔnsʌ'meiʃn/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  sự làm xong, sự hoàn thành
the consummation of a life work → hoàn thành sự nghiệp của cuộc đời
  sự qua đêm tân hôn
  đích, tuyệt đích (của lòng ước mong)
  (nghệ thuật) sự tuyệt mỹ, sự hoàn thiện, sự hoàn toàn, sự hoàn hảo, sự hoàn mỹ

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…