ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ Consumer surplus

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng Consumer surplus


Consumer surplus

Phát âm


Ý nghĩa

  (Econ) Thặng dư người tiêu dùng.

Tin tức liên quan

 Masan consumer retail platform attracts foreign investment
business 12/10/2021

Masan consumer retail platform attracts foreign investment

economy | 344855505

Masan has announced cooperation agreements with several foreign investment funds amid the pandemic, showing its global appeal.

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…