ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ Consumer sovereignty

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng Consumer sovereignty


Consumer sovereignty

Phát âm


Ý nghĩa

  (Econ) Quyền tối thượng của người tiêu dùng; Chủ quyền của người tiêu dùng
+ Ý tưởng cho rằng NGƯỜI TIÊU DÙNG là quan toà tốt nhất đối với bản thân họ.

  (Econ) Chủ quyền người tiêu dùng.

Tin tức liên quan

 Japan
world 20/02/2022

Japan's consumer prices rise in January, but at slower pace

world | 372395477

Japan's core consumer prices rose for a fifth straight month in January but at a slower pace than in the previous month.

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…