ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ consumer goods

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng consumer goods


consumer goods /kən'sju:mə'gudz/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  hàng tiêu dùng

@consumer goods
  (Tech) hàng tiêu thụ, hàng tiêu dùng

Tin tức liên quan

 Vietnam
business 17/08/2021

Vietnam's beverage-led consumer goods sales hit three-year high in Q1

data-speaks | 233275544

"Manufacturers [with data] on rural trends and consumer demands will be best placed to capture growth opportunities.”

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…