ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ consultants

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng consultants


consultant /kən'sʌltənt/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  người hỏi ý kiến
  (y học) thầy thuốc chỉ đạo chuyên môn; thầy thuốc tư vấn
  nhà chuyên môn; chuyên viên, cố vấn; người cho ý kiến; người được hỏi ý kiến

@consultant
  (Tech) cố vấn, chuyên viên tham vấn

Các câu ví dụ:

1. These include tax policies intended to benefit Japanese contractors and consultants.


Xem tất cả câu ví dụ về consultant /kən'sʌltənt/

Tin tức liên quan

 Da Nang to hire Singaporean consultants for revising growth plans
news 21/03/2021

Da Nang to hire Singaporean consultants for revising growth plans

news | 35405579

Da Nang, Vietnam's third major city, plans to hire two Singaporean companies to make adjustments to its master plans.

 $30,000 monthly salary for Japanese ODA consultants too high: Vietnam
business 21/03/2021

$30,000 monthly salary for Japanese ODA consultants too high: Vietnam

business | 35415577

Vietnam has said the Japanese insistence that its official development assistance (ODA) consultants should be paid $30,000 a month is unreasonably high.

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…