ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ constituency

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng constituency


constituency /kən'stitjuənsi/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  các cử tri, những người đi bỏ phiếu (của một khu vực bầu cử)
  khu vực bầu cử
  (thực vật học) khách hàng

Tin tức liên quan

 German police find pig
world 20/05/2021

German police find pig's head outside Merkel's constituency office

world | 209295508

Police found a pig's head bearing a written insult against German Chancellor Angela Merkel at the entrance to her constituency office in the northeastern town of Stralsund on Saturday, state police said.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…