ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ conspectuses

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng conspectuses


conspectus /kən'spektəs/

Phát âm


Ý nghĩa

danh từ


  đại cương, tổng quan
  biểu đồ tổng quát

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Loading…