ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ Consolidated fund

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng Consolidated fund


Consolidated fund

Phát âm


Ý nghĩa

  (Econ) Quỹ ngân khố.
+ Một cụm thuật ngữ khác cho NGÂN KHỐ ở Anh. Đó là một tài khoản của chính phủ bao gồm thu nhập từ thuế.

Tin tức liên quan

 Lender, real estate companies revive brokerages to mobilize fund
business 23/02/2022

Lender, real estate companies revive brokerages to mobilize fund

industries | 372955539

Brokerages once considered small companies in the market have received substantial investments since last year as lenders and real estate companies use them to mobilize funds.

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…