ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ consecutive bytes

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng consecutive bytes


consecutive bytes

Phát âm


Ý nghĩa

  (Tech) bai tuần tự

Tin tức liên quan

 Vietravel reaps profit in Q4 after consecutive loss
business 09/02/2022

Vietravel reaps profit in Q4 after consecutive loss

companies | 370155486

Tourism company Vietravel reported VND228 billion ($10 million) profit in Q4 of 2021, after four consecutive quarters of loss.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…