ex. Game, Music, Video, Photography

Nghĩa của từ cons

Cách phát âm, ý nghĩa, ví dụ, các từ khác liên quan, các bài báo chứa thông tin về từ vựng cons


con /kɔn/

Phát âm


Ý nghĩa

ngoại động từ


  học thuộc lòng, nghiên cứu, nghiền ngẫm
  điều khiển, lái (con tàu) ((cũng) conn)

danh từ

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  con game trò chơi bội tín, sự lừa gạt

ngoại động từ


  lừa gạt, lừa bịp

danh từ


  sự chống lại, sự trái ((xem) pro_and_con)

Tin tức liên quan

 Hanoi firm cons customers out of $8 mln through fake gold transactions
news 24/03/2021

Hanoi firm cons customers out of $8 mln through fake gold transactions

news | 72345594

Around 500 people were tricked into investing in the company.

 Stuck in Vietnam a stroke of luck
news 24/03/2021

Stuck in Vietnam a stroke of luck

news | 72355608

Pros heavily outweigh cons as foreigners talk about their experiences of an unexpected, prolonged Vietnam sojourn courtesy of the Covid-19 pandemic.

Từ vựng liên quan

Link Tài Trợ - Sponsored Links

Công Thức Vật Lý
Loading…